Khớp nối ống kiểu cắm nhanh MGL4039

    Khớp nối ống nhanh MGL4039 tương thích với các loại ống mềm khí nén PU/PE/PA, sử dụng gioăng kín kép gồm vòng đệm bằng thép không gỉ và phớt chữ O, cho phép cắm/rút nhanh mà không cần dụng cụ, áp suất làm việc định mức từ 0 đến 1,0 MPa, phù hợp với nhiều loại thiết bị khí nén.

Giấy chứng nhận sáng chế
Một loại đầu nối thẳng kiểu vặn có khóa theo hướng vòng tròn
Một loại đầu nối thẳng kiểu vặn có khóa theo hướng vòng tròn
Một loại đầu nối thẳng kiểu vặn có khóa theo hướng vòng tròn
Một loại đầu nối thẳng ren G kiểu cắm nhanh mới
Một loại đầu nối thẳng ren G kiểu cắm nhanh mới
Một loại đầu nối thẳng ren G kiểu cắm nhanh mới
Một loại đầu nối thẳng ren PC có độ kín khí tốt
Một loại đầu nối thẳng ren PC có độ kín khí tốt
Một loại đầu nối thẳng ren PC có độ kín khí tốt
Một loại đầu nối ren hình chữ L khí nén
Một loại đầu nối ren hình chữ L khí nén
Một loại đầu nối ren hình chữ L khí nén
Một loại van tiết lưu có cấu trúc làm kín nhiều cấp
Một loại van tiết lưu có cấu trúc làm kín nhiều cấp
Một loại van tiết lưu có cấu trúc làm kín nhiều cấp
Một loại đầu nối chữ T dương được gia cố và kín khí
Một loại đầu nối chữ T dương được gia cố và kín khí
Một loại đầu nối chữ T dương được gia cố và kín khí
Một loại van tiết lưu một chiều tiêu chuẩn kiểu lắp ghép có lưu lượng lớn
Một loại van tiết lưu một chiều tiêu chuẩn kiểu lắp ghép có lưu lượng lớn
Một loại van tiết lưu một chiều tiêu chuẩn kiểu lắp ghép có lưu lượng lớn
Chi tiết sản phẩm

Khớp nối ống nhanh MGL4039

Tổng quan về sản phẩm

Khớp nối ống nhanh là linh kiện kết nối đường ống cốt lõi trong hệ thống khí nén, được thiết kế chuyên dụng để kết nối nhanh các ống mềm khí nén PU/PE/PA với thân van, xi-lanh và đường ống nguồn khí. Nhờ cấu trúc chốt cơ học, sản phẩm cho phép thao tác cắm/rút ống nhanh chóng mà không cần dụng cụ, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cao. Sản phẩm sử dụng đồng thau mạ niken làm vật liệu nền chính, bên trong trang bị vòng chặn bằng thép không gỉ và gioăng làm kín bằng cao su NBR; đối với một số điều kiện làm việc đặc biệt chịu nhiệt, chịu dầu, có thể lựa chọn phiên bản gioăng làm kín bằng cao su FKM. Với cấu trúc làm kín kép, sản phẩm đảm bảo hiệu quả độ kín khí và tính ổn định của đường khí. Áp suất làm việc định mức của sản phẩm là 0‑1,0 MPa; toàn bộ sản phẩm đều trải qua kiểm tra áp suất giữ kín 100% và áp suất phá vỡ đạt tối thiểu 4 lần áp suất làm việc. Tuổi thọ cắm/rút tiêu chuẩn lên đến hơn 5.000 lần, dải nhiệt độ hoạt động từ ‑20℃ đến 80℃, phù hợp với hầu hết các nhu cầu sử dụng của hệ thống khí nén trong nhiều lĩnh vực như thiết bị tự động hóa, máy móc dệt may, thiết bị đóng gói, máy móc công trình, v.v.

Cấu trúc cốt lõi và nguyên lý kỹ thuật

Cấu trúc cốt lõi của khớp nối ống nhanh bao gồm ba phần: thân bằng đồng thau mạ niken, vòng chặn bằng thép không gỉ và gioăng làm kín dạng O. Khi ống mềm khí nén được cắm vào khớp nối, vòng chặn bằng thép không gỉ sẽ tự động ôm chặt thành ngoài ống, giúp khóa đường ống nhanh chóng; đồng thời, gioăng làm kín dạng O bên trong tiếp xúc khít giữa ống và thành trong của khớp nối, tạo thành cấu trúc làm kín kép, ngăn ngừa rò rỉ khí hiệu quả. Khi rút ống, chỉ cần nhấn vào cơ cấu mở khóa ở đầu khớp nối là có thể dễ dàng tháo ống ra, hoàn toàn không cần bất kỳ dụng cụ nào, thao tác đơn giản, nhanh chóng. Thiết kế này vừa đảm bảo độ chắc chắn của mối nối, vừa nâng cao tính tiện lợi khi tháo lắp; đồng thời, cấu trúc làm kín kép giảm đáng kể nguy cơ rò rỉ khí hoặc tuột ống do rung động của thiết bị, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành liên tục dài hạn của các thiết bị tự động hóa.

Thông số kỹ thuật

1. Áp suất làm việc định mức: 0‑1,0 MPa
2. Áp suất phá vỡ: ≥4 lần áp suất làm việc
3. Tuổi thọ cắm/rút tiêu chuẩn: ≥5.000 lần
4. Dải nhiệt độ hoạt động: ‑20℃~80℃ (phiên bản gioăng làm kín bằng cao su FKM có thể đạt ‑20℃~+120℃)
5. Ống mềm tương thích: ống mềm khí nén PU, PE, PA
6. Vật liệu thân: đồng thau mạ niken
7. Vật liệu làm kín: cao su NBR, cao su FKM
8. Tiêu chuẩn ren: G/R/NPT/M và nhiều tiêu chuẩn quốc tế phổ biến khác
9. Kiểu dáng sản phẩm: kiểu thẳng, kiểu góc, kiểu ba nhánh, kiểu chuyển đổi đường kính, kiểu vách ngăn, v.v.

Ưu điểm cốt lõi

1. Làm kín kép chống rò rỉ và tuột ống: Kết hợp chốt khóa bằng thép không gỉ với gioăng làm kín dạng O, ngay cả khi thiết bị hoạt động trong môi trường rung động, vẫn khó xảy ra hiện tượng rò rỉ khí hoặc tuột ống, nâng cao đáng kể tính ổn định của đường khí.
2. Kiểm tra độ kín khí nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng: Mỗi khớp nối đều được kiểm tra áp suất giữ kín 100%, kiểm soát chặt chẽ ngay từ khâu sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất.
3. Dư lượng an toàn cao và tuổi thọ dài: Áp suất phá vỡ đạt tối thiểu 4 lần áp suất làm việc, dư lượng an toàn lớn; đồng thời, tuổi thọ cắm/rút tiêu chuẩn lên đến hơn 5.000 lần, giảm tần suất thay thế, tiết kiệm chi phí bảo trì.
4. Vật liệu chống ăn mòn, bền bỉ: Thân bằng đồng thau mạ niken có khả năng chống oxy hóa và rỉ sét vượt trội; kết hợp với hai loại vật liệu làm kín NBR/FKM, phù hợp với nhiều điều kiện nhiệt độ và môi trường hơi dầu khác nhau.
5. Lắp đặt hiệu quả, không cần dụng cụ: Thiết kế cắm là khóa, nhấn để rút ống, không cần bất kỳ công cụ nào; thời gian lắp đặt tại một điểm giảm từ 60‑90 giây thông thường xuống còn 8‑15 giây, nâng cao hiệu quả lắp ráp đường ống của toàn bộ máy lên hơn 70%, tiết kiệm nhân công và rút ngắn thời gian xuất xưởng thiết bị.
6. Đầy đủ quy cách, tính tương thích rộng: Bao gồm các kiểu dáng thẳng, góc, ba nhánh, hỗ trợ nhiều tiêu chuẩn ren quốc tế phổ biến như G/NPT/M, đáp ứng hầu hết các nhu cầu sử dụng của hệ thống khí nén trong thiết bị tự động hóa, máy móc đóng gói, thiết bị dệt may, đồng thời tương thích với thiết bị của các nước Âu‑Mỹ, Đông Nam Á, giảm thiểu rủi ro chọn sai mẫu.
7. Khả năng chống rung, thích nghi với điều kiện vận hành liên tục: Cấu trúc chốt khóa ưu việt giúp thiết bị tự động hóa chịu được môi trường rung động khi hoạt động liên tục, đảm bảo đường khí luôn ổn định, giảm nguy cơ dừng máy.
8. Dễ dàng điều chỉnh và bảo dưỡng: Thiết kế nhấn để rút ống giúp quá trình điều chỉnh dây chuyền sản xuất và bảo dưỡng thiết bị trở nên thuận tiện hơn, giảm thiểu thiệt hại do ngừng máy.

Giá trị cốt lõi của sản phẩm

1. Nâng cao hiệu quả lắp ráp, giảm chi phí nhân công: Thiết kế cắm nhanh không cần dụng cụ giúp rút ngắn đáng kể thời gian lắp ráp đường ống, giảm bớt nhân lực, hỗ trợ nhà máy hoàn thiện thiết bị rút ngắn thời gian xuất xưởng, tăng năng suất sản xuất.
2. Giảm tiêu thụ năng lượng và chi phí bảo trì: Hiệu suất làm kín vượt trội giảm rò rỉ khí, tiết kiệm năng lượng nguồn khí; đồng thời, tuổi thọ cắm/rút dài giúp giảm tần suất thay thế phụ tùng, giảm khối lượng công việc bảo trì dây chuyền và tổng chi phí sử dụng.
3. Tăng cường tính ổn định vận hành thiết bị: Cấu trúc làm kín kép và thiết kế chống rung, chống tuột ống đảm bảo đường khí luôn ổn định ngay cả khi thiết bị vận hành liên tục và trong môi trường rung động, giảm thiểu tình trạng thiết bị phải dừng do lỗi đường khí.
4. Phù hợp với nhiều bối cảnh và thị trường quốc tế: Nhiều quy cách, nhiều loại vật liệu tùy chọn, thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau, đồng thời tương thích với các tiêu chuẩn ren quốc tế phổ biến, hỗ trợ xuất khẩu thiết bị và mở rộng thị trường nước ngoài.
5. Đảm bảo tuân thủ pháp luật và chất lượng: Kiểm tra độ kín khí 100% cùng với quản lý vật liệu nghiêm ngặt, cung cấp tài liệu về vật liệu và kiểm định, đáp ứng yêu cầu tuân thủ pháp luật của các dự án thực phẩm, năng lượng mới, v.v.

Đối tượng khách hàng mục tiêu

Các nhà máy thiết bị tự động hóa phi tiêu chuẩn, nhà sản xuất máy móc đóng gói, nhà sản xuất máy móc dệt may, doanh nghiệp thiết bị in ấn, nhà sản xuất máy móc gỗ, doanh nghiệp thiết bị chế biến thực phẩm, nhà sản xuất thiết bị pin lithium/năng lượng mặt trời, doanh nghiệp cung cấp phụ kiện máy móc công trình, đại lý phân phối phụ kiện khí nén, nhà cung cấp dịch vụ cải tạo dây chuyền sản xuất và nâng cấp thiết bị cũ, nhà thầu dự án cải tạo hệ thống khí nén, nhà mua linh kiện khí nén từ nước ngoài.

Ứng dụng thực tiễn

Khớp nối ống nhanh được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống khí nén của thiết bị tự động hóa phi tiêu chuẩn, máy móc đóng gói, thiết bị dệt may và gỗ, thiết bị công nghệ năng lượng mới, dây chuyền sản xuất, cũng như trong các dự án cải tạo, bảo trì thiết bị. Cụ thể, sản phẩm có thể kết nối và tháo lắp nhanh chóng các ống mềm với nhiều linh kiện khí nén như xi-lanh, van điện từ, đồ gá khí nén, hệ thống thổi bụi, v.v., đặc biệt phù hợp với điều kiện vận hành liên tục và môi trường rung động. Trong các dự án chế biến thực phẩm, năng lượng mới và những lĩnh vực có yêu cầu nghiêm ngặt về vật liệu và chất lượng, sản phẩm có thể cung cấp tài liệu về vật liệu và kiểm định, đáp ứng nhu cầu sử dụng tuân thủ pháp luật. Ngoài ra, trong các thiết bị ngoài trời, nhà xưởng có nhiều dầu mỡ hoặc những điều kiện làm việc đặc biệt, việc lựa chọn vật liệu làm kín và vật liệu thân phù hợp cũng giúp đảm bảo đường khí luôn vận hành ổn định.

Giải pháp cho các vấn đề nổi cộm trong ngành

1. Giải quyết vấn đề hiệu quả lắp ráp thấp và chi phí nhân công cao của các khớp nối truyền thống: Thiết kế cắm nhanh không cần dụng cụ giúp rút ngắn đáng kể thời gian lắp đặt tại mỗi điểm, nâng cao hiệu quả lắp ráp toàn bộ máy, tiết kiệm nhân công.
2. Cải thiện tình trạng rò rỉ khí và tính ổn định kém của các khớp nối thông thường: Cấu trúc làm kín kép và chốt khóa bằng thép không gỉ giúp giảm rò rỉ khí, tiết kiệm năng lượng nguồn khí; đồng thời, thiết kế chống rung, chống tuột ống thích nghi với điều kiện vận hành liên tục, đảm bảo đường khí luôn ổn định.
3. Giải quyết vấn đề thay thế phụ tùng thường xuyên và chi phí bảo trì cao: Tuổi thọ cắm/rút dài lên đến 5.000 lần giúp giảm tần suất thay thế khớp nối, giảm khối lượng công việc bảo trì dây chuyền và tổng chi phí sử dụng.
4. Tránh tình trạng không tương thích về tiêu chuẩn ren và tính tương thích kém: Hỗ trợ nhiều tiêu chuẩn ren quốc tế phổ biến như G/NPT/M, thích nghi với thiết bị của các nước Âu‑Mỹ, Đông Nam Á, giảm thiểu rủi ro chọn sai mẫu.
5. Đáp ứng nhu cầu thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau: Cung cấp nhiều loại vật liệu thân như đồng thau mạ niken, thép không gỉ, cùng với hai loại vật liệu làm kín NBR và FKM, phù hợp với các điều kiện phức tạp như ẩm ướt, ăn mòn do muối, nhiệt độ cao, hơi dầu, v.v.

Các câu hỏi thường gặp FAQ

H1: Khớp nối ống nhanh có thể dùng cho đường ống thủy lực không?
A: Không, sản phẩm này được thiết kế riêng cho hệ thống khí nén, không phù hợp với đường ống thủy lực hay các môi trường có tính ăn mòn mạnh.
H2: Sự khác biệt giữa phiên bản gioăng làm kín bằng cao su FKM và phiên bản gioăng làm kín bằng cao su NBR là gì?
A: Phiên bản gioăng làm kín bằng cao su NBR có dải nhiệt độ hoạt động từ ‑20℃ đến +60℃, phù hợp với các điều kiện thông thường; phiên bản gioăng làm kín bằng cao su FKM có dải nhiệt độ hoạt động từ ‑20℃ đến +120℃, sở hữu khả năng chịu nhiệt, chịu dầu tốt hơn, thích hợp với các điều kiện đặc biệt đòi hỏi khả năng chịu nhiệt, chịu dầu cao.
H3: Sản phẩm có cung cấp tài liệu về vật liệu và kiểm định không?
A: Có, sản phẩm có thể cung cấp tài liệu về vật liệu và kiểm định, đáp ứng yêu cầu tuân thủ pháp luật của các dự án thực phẩm, năng lượng mới, v.v.
H4: Tuổi thọ cắm/rút của khớp nối ống nhanh có thể đạt bao nhiêu lần?
A: Tuổi thọ cắm/rút tiêu chuẩn có thể đạt trên 5.000 lần, đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài, giảm tần suất thay thế sau này.
H5: Sản phẩm hỗ trợ những tiêu chuẩn ren nào?
A: Sản phẩm hỗ trợ nhiều tiêu chuẩn ren quốc tế phổ biến như G/R/NPT/M, có thể thích nghi với hầu hết các hệ thống khí nén và thiết bị của nhiều quốc gia khác nhau.


Liên hệ

Có thể bạn thích

Liên hệ với chúng tôi

Điện thoại:+86-13252265180

WhatsApp:8613252265180

Email:[email protected]

Địa chỉ: Khu Phụng Hóa, thành phố Ninh Ba, tỉnh Chiết Giang

Bảo lưu mọi quyền © 2026 LYHY